at hand
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sắp đến, sắp tới, sắp xảy ra: Dùng để diễn tả một sự kiện hoặc thời điểm sẽ diễn ra trong tương lai rất gần, đang đến rất nhanh.
- Gần tới, gần ngay, trong tầm tay: Dùng để diễn tả một vật, địa điểm hoặc người ở rất gần về mặt không gian, có thể dễ dàng với tới hoặc tiếp cận.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thời gian (sắp xảy ra):
- The deadline is at hand; we need to finish the report today. (Hạn chót sắp đến rồi; chúng ta cần hoàn thành báo cáo hôm nay.)
- With the holidays at hand, everyone is excited. (Với kỳ nghỉ sắp tới, mọi người đều hào hứng.)
Nghĩa không gian (ở gần):
- Keep a first-aid kit at hand in case of emergencies. (Hãy để sẵn một bộ sơ cứu ở gần để phòng trường hợp khẩn cấp.)
- He always keeps a notebook at hand to jot down ideas. (Anh ấy luôn để một cuốn sổ ở ngay bên cạnh để ghi lại các ý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have something at hand": có sẵn thứ gì đó ngay bên cạnh, trong tầm tay để sử dụng.
- A good chef always has the necessary tools at hand. (Một đầu bếp giỏi luôn có sẵn những dụng cụ cần thiết trong tầm tay.)
"the matter/task at hand": vấn đề/công việc hiện tại đang cần giải quyết.
- Let's focus on the task at hand and discuss other issues later. (Hãy tập trung vào công việc hiện tại và thảo luận các vấn đề khác sau.)
Biến thể và từ gần giống
On hand (adj): có sẵn, trong kho dự trữ; cũng có thể dùng với nghĩa có mặt.
- We have extra supplies on hand. (Chúng tôi có thêm vật tư dự trữ sẵn.)
Within reach (adj): trong tầm với, có thể đạt được.
- The book was within reach on the top shelf. (Cuốn sách trong tầm với trên giá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Imminent (adj): sắp xảy ra (nhấn mạnh tính cận kề, thường cho sự kiện quan trọng).
- Nearby (adj/adv): ở gần đây (về không gian).
- Close by (adj/adv): ở gần bên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "at hand" là một cụm tính từ/trạng từ cố định, không phải là một phrasal verb với động từ chính.)
Thành ngữ liên quan
- To live for the moment/day at hand: sống cho hiện tại, cho ngày hôm nay.
- After his recovery, he learned to live for the day at hand. (Sau khi bình phục, anh ấy học cách sống cho ngày hôm nay.)
Noun
- sắp đến, sắp tới, sắp xảy ra (về mặt thời gian)
- Retribution is at hand.Cuộc trả đũa sắp xảy ra rồi.
- gần tới, gần đến (về mặt không gian)
- The town is close at hand.Thị trấn ở gần đây thôi.